angle of refraction
Danh từ: Góc khúc xạ là góc được tạo thành giữa tia khúc xạ và đường pháp tuyến (đường thẳng vuông góc với bề mặt tại điểm khúc xạ) tại điểm mà tia sáng đi qua mặt phân cách giữa hai môi trường trong suốt khác nhau.
- (Góc khúc xạ phụ thuộc vào chiết suất của hai môi trường.)
- (Khi ánh sáng truyền từ không khí vào nước, góc khúc xạ nhỏ hơn góc tới.)
- (Các nhà khoa học đã đo góc khúc xạ để xác định tính chất quang học của vật liệu.)
"The law of refraction (Snell's law) relates the angle of refraction to the angle of incidence.": Định luật khúc xạ (Định luật Snell) liên hệ góc khúc xạ với góc tới.
- According to Snell's law, the angle of refraction is determined by the ratio of the refractive indices. (Theo định luật Snell, góc khúc xạ được xác định bởi tỷ lệ chiết suất.)
"Critical angle and angle of refraction": Khi góc tới đạt đến giá trị tới hạn, góc khúc xạ bằng 90 độ.
- At the critical angle, the angle of refraction is 90 degrees, and total internal reflection occurs. (Ở góc tới hạn, góc khúc xạ là 90 độ, và xảy ra hiện tượng phản xạ toàn phần.)
- Góc tới (angle of incidence): góc giữa tia tới và pháp tuyến.
- Góc phản xạ (angle of reflection): góc giữa tia phản xạ và pháp tuyến.
- Khúc xạ (refraction): hiện tượng tia sáng bị bẻ cong khi đi qua mặt phân cách giữa hai môi trường.
- Góc bẻ cong (bending angle): thuật ngữ ít chính xác hơn, dùng trong ngữ cảnh thông thường.
- Góc lệch (deviation angle): đôi khi được dùng để chỉ góc lệch giữa tia tới và tia khúc xạ, nhưng không phải là từ đồng nghĩa tuyệt đối.
Refract into: khúc xạ vào (một môi trường).
- Light refracts into the water at a specific angle of refraction. (Ánh sáng khúc xạ vào nước ở một góc khúc xạ cụ thể.)
Measure the angle of refraction: đo góc khúc xạ.
- The physicist measured the angle of refraction using a protractor. (Nhà vật lý đã đo góc khúc xạ bằng thước đo góc.)
Không có thành ngữ phổ biến với cụm từ "angle of refraction", nhưng trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng: - "At a certain angle of refraction": ở một góc khúc xạ nhất định. - At a certain angle of refraction, the light beam splits into colors. (Ở một góc khúc xạ nhất định, chùm sáng tách thành các màu sắc.)